Lưu lượng kế LZB

Thông số kỹ thuật Lưu lượng kế LZB

Đường kính

DN

Model Tỷ lệ Dải đo Chiều dài ống hình nón (mm) Lớp chính xác Môi trường
Nước, 20 ℃ Khí 20 ℃ LZB / LZJ LZB- () F Nhiệt độ (℃) Áp suất (MPa)
LZJ- () F
4 LZB-4 10:01 1 ~ 10L / h 16 ~ 160l / h 100 2.5 2,5; 4 Để -20 + 120 ≤1
LZB-4F 1.6 ~ 16l / h 25 ~ 250L / h
2.5 ~ 25L / h 40 ~ 400L / h
6 LZJ-6 2.5 ~ 25L / h 40 ~ 400L / h 2.5 2,5; 4
LZJ-6F 4 ~ 40L / h 60 ~ 600L / h
6 ~ 60L / h 100 ~ 1000L / h
10 LZJ-10 6 ~ 60L / h 100 ~ 1000L / h 160
LZJ-10F 10 ~ 100L / h 160 ~ 1600L / h
16 ~ 160L / h 250 ~ 2500L / h
15 LZB-15 16 ~ 160L / h 0,25 ~ 2,5 m ³ / h 350 2.5 ≤0.6
LZB-15F 25 ~ 250L / h 0.4 ~ 4 m ³ / h
40 ~ 400L / h 0.6 ~ 6 m ³ / h
25 LZB-25 40 ~ 400L / h 1 ~ 10 m ³ / h 1.5
LZB-25F 60 ~ 600L / h 1.6 ~ 16 m ³ / h
100 ~ 1000L / h 2.5 ~ 25 m ³ / h
40 LZB-40 160 ~ 1600L / h 4 ~ 40 m ³ / h 430
LZB-40F 250 ~ 2500L / h 6 ~ 60 m ³ / h
50 LZB-50 0.4 ~ 4 m ³ / h 10 ~ 100 m ³ / h 450
LZB-50F 0.6 ~ 6 m ³ / h 16 ~ 160 m ³ / h
80 LZB-80 10:01 1 ~ 10 m ³ / h 50 ~ 250 m ³ / h 500 ≤0.4
LZB-80F 5:01 1.6 ~ 16 m ³ / h 80 ~ 400 m ³ / h
5 ~ 25 m ³ / h
100 LZB-100 5:01 5 ~ 25 m ³ / h 120 ~ 600 m ³ / h
LZB-100F 8 ~ 40 m ³ / h 200 ~ 1000 m ³ / h
12 ~ 60 m ³ / h
Lưu lượng kế LZB

Lưu lượng kế LZB

Công Ty TNHH Thiết Bị Tân An Phát